Tốt cười tươi khóc

Direct English translation

Quick to smile brightly, quick to cry.

Equivalent English version

Hot and cold

Giải thích tiếng Việt
Chỉ tính nết, cảm xúc thay đổi rất nhanh, đang cười tươi đó có thể khóc ngay được; thường dùng để nói về trẻ nhỏ. Biến thể này nhấn vào vẻ cười vui, rạng rỡ rồi chuyển sang khóc rất đột ngột.
English explanation
Describes someone, especially a child, whose emotions change very quickly, smiling brightly one moment and crying the next. This variant emphasizes the vivid, cheerful smile before the sudden switch to tears.